cystopteris fragilis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ nhỏ, mảnh mai: Cystopteris fragilis tên khoa học của một loài dương xỉ thân cuống giòn, dễ gãy, hình dạng mảnh mai, lược thưa. Loài này phân bốkhu vực Bắc Mỹ Châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cystopteris fragilis is commonly found in moist, shaded rock crevices. (Cây dương xỉ mảnh thường được tìm thấy trong các kẽ đá ẩm ướt, bóng râm.)
    • The fragile stems of Cystopteris fragilis break easily when handled. (Những thân cây giòn của cây dương xỉ mảnh dễ dàng gãy khi bị cầm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học được sử dụng chính xác để chỉ loài này, phân biệt với các loài dương xỉ khác trong cùng chi .
    • The specimen was identified as Cystopteris fragilis based on its sori shape and fragile stipe. (Mẫu vật được xác định Cystopteris fragilis dựa trên hình dạng túi bào tử cuống giòn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Brittle bladder fern: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh của .
  • Fragile fern: Một tên gọi thông thường khác, nhấn mạnh đặc tính giòn, dễ gãy.
  • Cystopteris: Tên chi, bao gồm một nhóm các loài dương xỉ nhỏ, thường mỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Brittle fern: Dương xỉ giòn (tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm).
  • Fragile bladder fern: Dương xỉ bàng quang mảnh mai (tên gọi mô tả khác).
Thành ngữ liên quan
Noun
  1. Cây dương xỉ mảnh ở Bắc Mỹ Châu Âu, lược mảnh, thân giòn

Từ đồng nghĩa